Hiểu đúng 3 chỉ số trên máy đo huyết áp để chủ động chăm sóc sức khỏe

Huyết áp cao (hay còn gọi là tăng huyết áp) được ví như một “kẻ giết người thầm lặng” bởi tính chất diễn biến âm thầm, không triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu. Chính vì vậy, việc tự theo dõi huyết áp tại nhàhiểu rõ các chỉ số trên máy đo là vô cùng cần thiết để bạn chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá ý nghĩa của 3 con số quan trọng trên máy đo huyết áp, giúp bạn tự tin theo dõi và kiểm soát “áp lực” trong cơ thể mình một cách hiệu quả.

1. Huyết Áp Là Gì?

Huyết áp là áp lực của máu tác động lên thành động mạch khi tim co bóp và giãn ra. Nó là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của hệ tim mạch. Khi tim co bóp, máu được đẩy đi khắp cơ thể tạo ra một áp lực; khi tim giãn ra, áp lực trong mạch máu sẽ giảm xuống. Việc hiểu rõ hai trạng thái áp lực này sẽ giúp bạn giải mã các con số trên máy đo.

2. Giải Mã 3 Con Số Trên Máy Đo Huyết Áp

Khi bạn đo huyết áp tại nhà hoặc ở cơ sở y tế, máy đo huyết áp điện tử thường hiển thị 3 con số. Chúng có ý nghĩa khoa học rõ ràng và phản ánh các khía cạnh khác nhau về sức khỏe tim mạch của bạn.

Theo Y học hiện đại: 3 con số này được định nghĩa rõ ràng và khoa học là: Huyết áp tâm thu, Huyết áp tâm trươngNhịp tim. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết từng chỉ số ngay sau đây.

2.1. Huyết Áp Tâm Thu (SYS) – Con Số Nằm Ở Trên Cùng

  • Ý nghĩa: Đây là áp lực cao nhất của máu lên thành động mạch khi tim co bóp (pha tâm thu) để tống máu đi nuôi khắp cơ thể. Con số này phản ánh sức mạnh của nhịp tim và độ đàn hồi của các mạch máu lớn.
  • Chỉ số bình thường: Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, huyết áp tâm thu thường dao động trong khoảng 90-120 mmHg.
  • Khi nào đáng lo?
    • Trên 140 mmHg: Nếu chỉ số này trên 140 mmHg (trong nhiều lần đo ở các thời điểm khác nhau, và không do các yếu tố tạm thời như căng thẳng, vận động), đây chính là dấu hiệu của huyết áp cao. (Lưu ý: Đối với một số trường hợp đặc biệt hoặc theo hướng dẫn mới nhất của một số tổ chức y tế, ngưỡng chẩn đoán có thể là ≥130 mmHg, tùy thuộc vào độ tuổi và các yếu tố nguy cơ đi kèm).
    • Dưới 90 mmHg: Nếu chỉ số này dưới 90 mmHg, bạn có thể đang bị huyết áp thấp.
  • Tầm quan trọng: Chỉ số huyết áp tâm thu cao là một yếu tố nguy cơ đáng kể gây đột quỵ và các bệnh lý tim mạch nguy hiểm khác.

2.2. Huyết Áp Tâm Trương (DIA) – Con Số Nằm Ở Giữa

  • Ý nghĩa: Đây là áp lực thấp nhất của máu trong động mạch khi tim đang giãn ra và nghỉ ngơi giữa các nhịp đập (pha tâm trương). Con số này phản ánh độ đàn hồi của các mạch máu nhỏ và sức cản của hệ thống mạch máu ngoại vi.
  • Chỉ số bình thường: Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, huyết áp tâm trương thường dao động trong khoảng 60-80 mmHg.
  • Đính chính hiểu lầm quan trọng: Rất nhiều người lầm tưởng huyết áp tâm trương phản ánh tình trạng mỡ máu, gan nhiễm mỡ, hay hở van tim. Điều này hoàn toàn không chính xác. Huyết áp tâm trương là chỉ số về áp lực máu, không liên quan trực tiếp đến các vấn đề chuyển hóa lipid hay cấu trúc van tim. Các bệnh lý đó cần được chẩn đoán bằng các xét nghiệm chuyên biệt (xét nghiệm máu, siêu âm tim, siêu âm gan).
  • Khi nào đáng lo?
    • Trên 90 mmHg: Nếu huyết áp tâm trương trên 90 mmHg (trong nhiều lần đo), đây là dấu hiệu của huyết áp cao, cần được theo dõi sát sao và tư vấn y tế.
    • Dưới 60 mmHg: Còn nếu dưới 60 mmHg, đó là huyết áp tâm trương thấp.

2.3. Nhịp Tim (PULSE/PR) – Con Số Nằm Ở Dưới Cùng

  • Ý nghĩa: Đây là số nhịp đập của tim trong một phút. Nhịp tim phản ánh tần suất làm việc của trái tim bạn.
  • Chỉ số bình thường: Nhịp tim bình thường của người lớn khỏe mạnh khi nghỉ ngơi thường dao động từ 60 đến 85 nhịp/phút. Mặc dù phạm vi y tế cho phép là 60-100 nhịp/phút, nhưng trong khoảng 60-85 được xem là tối ưu hơn cho sức khỏe tim mạch lâu dài.
  • Khi nào đáng lo?
    • Dưới 60 nhịp/phút: Nếu nhịp tim của bạn dưới 60 nhịp/phút khi nghỉ ngơi (không phải vận động viên chuyên nghiệp hoặc đang dùng thuốc làm chậm nhịp tim), đó là nhịp tim chậm (bradycardia).
    • Trên 100 nhịp/phút: Nếu nhịp tim trên 100 nhịp/phút khi nghỉ ngơi, đó là nhịp tim nhanh (tachycardia).
  • Dấu hiệu cần quan tâm: Cả nhịp tim chậm hay nhịp tim nhanh bất thường đều có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn cần được bác sĩ quan tâm, đặc biệt nếu đi kèm với các triệu chứng như chóng mặt, khó thở, đau ngực.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Nhịp tim có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tạm thời như vận động mạnh, căng thẳng, lo lắng, sốt, uống cà phê/chất kích thích, hoặc một số loại thuốc. Tuy nhiên, nếu nhịp tim bất thường kéo dài không do các nguyên nhân này, bạn cần đi khám.

3. Chủ Động Chăm Sóc Sức Khỏe Tim Mạch

Việc hiểu rõ 3 chỉ số trên máy đo huyết áp là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng để bạn chủ động theo dõi sức khỏe.

  • Đo huyết áp định kỳ: Đây là cách duy nhất để phát hiện sớm các bất thường về huyết áp.
  • Ghi chép chỉ số: Ghi lại các chỉ số huyết áp của bạn theo thời gian để theo dõi xu hướng và cung cấp thông tin hữu ích cho bác sĩ.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ: Đừng tự chẩn đoán hay điều trị. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào về huyết áp của mình hoặc nếu các chỉ số không ổn định.

Sức khỏe của trái tim là nền tảng của một cuộc sống khỏe mạnh, trọn vẹn. Hãy hành động ngay hôm nay để hiểu rõ cơ thể mình và bảo vệ sức khỏe tim mạch một cách chủ động!

Giỏ hàng
  • Không có sản phẩm trong giỏ hàng
0